Địa chỉ tạm
| Tên |
Jesus Alves de Souza
|
| Tòa nhà |
2652
|
| Đường |
Rua José Bonifácio
|
| Thành phố |
Mirassol
|
| State Code |
SP
|
| State Full Name |
São Paulo
|
| Mã bưu chính |
15130
|
| Điện thoại |
+55 17 3253-2036
|
| Quốc gia |
BR
|
| Tên |
Lucimar Benites
|
| Tòa nhà |
2723
|
| Đường |
Rua das Amendoeiras
|
| Thành phố |
Araruama
|
| State Code |
RJ
|
| State Full Name |
Rio de Janeiro
|
| Mã bưu chính |
28970
|
| Điện thoại |
+55 22 2665-8635
|
| Quốc gia |
BR
|
Về công cụ này
Trình tạo địa chỉ của Tempiful cung cấp dữ liệu địa chỉ toàn cầu trông thực tế, phù hợp cho luồng đăng ký, kiểm tra biểu mẫu, hiển thị địa chỉ quốc tế và kiểm thử tự động.
Lưu ý: các địa chỉ hiển thị tại đây không trỏ tới địa điểm có thật. Tên người được ghép ngẫu nhiên từ các nguồn công khai trên internet. Tên đường, thành phố và bang/tỉnh đến từ cơ sở dữ liệu địa chỉ mã nguồn mở. Số điện thoại được tạo theo định dạng địa phương hợp lệ và thay đổi sau mỗi yêu cầu; chúng không thuộc về thuê bao thật.
Không có thông tin nào đại diện cho cá nhân hoặc địa điểm ngoài đời. Dữ liệu này chỉ phục vụ kiểm thử phần mềm và giúp bạn bảo vệ quyền riêng tư.
Brazil Address Format
A typical Brazil address is formatted as:
Ví dụ
Ghi chú
- Brazil is divided into 26 states and 1 Federal District (DF). Addresses normally use the two-letter state abbreviation (e.g. SP, RJ, MG, BA).
- The ZIP Code (CEP) is required for mail delivery and consists of 8 digits, formatted as 12345-678.
- The Neighborhood (Bairro) is an important part of Brazilian addresses and is commonly included.
- Brazilian phone numbers use the format +55 AA NNNNN NNNN, where AA is the two-digit area code. Mobile numbers contain 9 digits (starting with 9), while most landline numbers contain 8 digits.
- When converting a domestic phone number to international format, remove the leading 0 (if present). For example:
- Domestic: (11) 98765-4321
- International: +55 11 98765 4321